嘴炮[zuǐ pào] [嘴 炮]Lưu từKhác(tiếng lóng Internet) nói mồm; nói năng bừa bãi; người hay làm vậyChữ trong từ嘴zuǐmiệng炮pàosúng thần côngTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))鞭炮biān pàoHSK 7pháo马后炮mǎ hòu pàoHSK 8nói vuốt đuôi嘴唇zuǐ chúnHSK 9môi