嘴琴[zuǐ qín] [嘴 琴]Lưu từKhácđàn môiChữ trong từ嘴zuǐmiệng琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))钢琴gāng qínHSK 5đàn piano嘴唇zuǐ chúnHSK 9môi小提琴xiǎo tí qínHSK 9đàn violinTừ cận nghĩa:口弦kǒu xiánđàn môi口簧kǒu huángđàn môi口簧琴kǒu huáng qínđàn môi