口簧琴[kǒu huáng qín] [口 簧 琴]Lưu từKhácđàn môiChữ trong từ口kǒumiệng簧huánglưỡi gà kim loại琴qíncổ cầm 古琴 (gǔ qín) (một loại đàn tranh)Từ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu钢琴gāng qínHSK 5đàn piano口试kǒu shìHSK 6thi vấn đáp口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng口吃kǒu chīHSK 8nói lắp口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người口哨kǒu shàoHSK 8còi huýtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:口弦kǒu xiánđàn môi口簧kǒu huángđàn môi嘴琴zuǐ qínđàn môi