嘶喊[sī hǎn] [嘶 喊]Lưu từKhácla hétChữ trong từ嘶sīrít喊hǎnla hétTừ cùng chữ:呐喊nà hǎnHSK 8hò hétTừ cận nghĩa:喊hǎnHSK 2la hét叫声jiào shēngla hét (âm thanh do người tạo ra)喊声hǎn shēngla hét喧嚣xuān xiāola hét惨叫cǎn jiàola hét