惨叫[cǎn jiào] [惨 叫]Lưu từKhácla hét; gào thét thảm thiết; tiếng thét thê lươngChữ trong từ惨cǎnthảm叫jiàokêuTừ cùng chữ:惨痛cǎn tòngHSK 7đau khổ惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết惨重cǎn zhòngHSK 7thảm khốcTừ cận nghĩa:喊hǎnHSK 2la hét叫声jiào shēngla hét (âm thanh do người tạo ra)喊声hǎn shēngla hét喧嚣xuān xiāola hét嘶喊sī hǎnla hét