噗浪[pū làng] [噗 浪]Lưu từKhácPlurk (dịch vụ mạng xã hội và tiểu blog của Đài Loan)Chữ trong từ噗pū(từ tượng thanh) bốp浪làngsóngTừ cùng chữ:波浪bō làngHSK 6sóng海浪hǎi làngHSK 6sóng biển冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng风浪fēng làngHSK 7gió và sóng流浪liú làngHSK 8lang thang