噤声令[jìn shēng lìng] [噤 声 令]Lưu từKháclệnh bịt miệngChữ trong từ噤jìnkhông thể nói声shēngâm thanh令lìngra lệnhTừ cùng chữ:命令mìng lìngHSK 5mệnh lệnh口令kǒu lìngHSK 8mệnh lệnh bằng miệng下令xià lìngHSK 9ra lệnh司令sī lìngHSK 9sĩ quan chỉ huy指令zhǐ lìngHSK 9mệnh lệnh