因循[yīn xún] [因 循]Lưu từKháctiếp tục thói quen cũ; tiếp tục như trước; trì hoãnChữ trong từ因yīndo循xúntuân theoTừ ghép:因循守旧yīn xún shǒu jiù(thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũTừ cùng chữ:因为yīn wèiHSK 2bởi vì因此yīn cǐHSK 3do đó因而yīn érHSK 5do đó因素yīn sùHSK 6yếu tố遵循zūn xúnHSK 9tuân theo因人而异yīn rén ér yìHSK 9thay đổi tùy từng người (thành ngữ)