因循守旧[yīn xún shǒu jiù] [因 循 守 旧]Lưu từKhác(thành ngữ) tiếp tục lối mòn cũ; thái độ bảo thủ cố chấpChữ trong từ因yīndo循xúntuân theo守shǒucanh gác旧jiùcũTừ cùng chữ:因为yīn wèiHSK 2bởi vì因此yīn cǐHSK 3do đó仍旧réng jiùHSK 5vẫn (giữ nguyên)依旧yī jiùHSK 5như trước因而yīn érHSK 5do đó因素yīn sùHSK 6yếu tố怀旧huái jiùHSK 7cảm thấy hoài niệm陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời破旧pò jiùHSK 8tồi tànXem thêm (1)