仍旧【仍舊】
[réng jiù] [仍 旧]
vẫn (giữ nguyên); duy trì (như cũ)
表示情况没有改变
尽管遇到了许多困难,他仍旧坚持训练。
jǐn guǎn yù dào le xǔ duō kùn nán, tā réng jiù jiān chí xùn liàn.Mặc dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì luyện tập.
vẫn; vẫn như cũ
保持原样,照旧不变
办法仍旧,只是执行更严格。
bàn fǎ réng jiù, zhǐ shì zhí xíng gèng yán gé.Cách làm vẫn như cũ, chỉ thi hành chặt hơn.