囫囵[hú lún] [囫 囵]Lưu từKháctoàn bộChữ trong từ囫hú囵lúnTừ ghép:囫囵吞下hú lún tūn xiànuốt trọn囫囵吞枣hú lún tūn zǎonuốt chửng một miếng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:举jǔHSK 2nâng满mǎnHSK 2lấp đầy全部quán bùHSK 2toàn bộ整个zhěng gèHSK 3toàn bộ毕bìtoàn bộ全般quán bāntoàn bộ整条zhěng tiáotoàn bộ