围垦[wéi kěn] [围 垦]Lưu từKháckhai hoang bằng cách đắp đêChữ trong từ围wéibao quanh垦kěnkhai hoang (đất)Từ ghép:海涂围垦hǎi tú wéi kěnkhai hoang lấn biểnTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh开垦kāi kěnHSK 8khai hoang vùng đất hoang để canh tác围墙wéi qiángHSK 9tường bao