围裙[wéi qún] [围 裙]Lưu từKháctạp dềChữ trong từ围wéibao quanh裙qúnváyTừ ghép:防毒围裙fáng dú wéi qúntạp dề bảo hộTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh围墙wéi qiángHSK 9tường bao