防毒围裙[fáng dú wéi qún] [防 毒 围 裙]Lưu từKháctạp dề bảo hộChữ trong từ防fángbảo vệ毒dúchất độc围wéibao quanh裙qúnváyTừ cùng chữ:防止fáng zhǐHSK 3ngăn chặn防治fáng zhìHSK 5phòng và chữa防守fáng shǒuHSK 6phòng thủ防范fáng fànHSK 6cảnh giác防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ防御fáng yùHSK 7phòng thủ防护fáng hùHSK 7phòng thủ防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụt防疫fáng yìHSK 7phòng ngừa dịch bệnhXem thêm (3)