圆谎[yuán huǎng] [圆 谎]Lưu từKhácchữa cháy khi lời nói dối có sơ hở; che đậy (cho ai đó đã nói dối)Chữ trong từ圆yuánhình tròn谎huǎnglời nói dốiTừ cùng chữ:圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng圆珠笔yuán zhū bǐHSK 6bút bi撒谎sā huǎngHSK 8nói dối圆形yuán xíngHSK 9tròn说谎shuō huǎngHSK 9nói dối