土腥[tǔ xīng] [土 腥]Lưu từKhác(về mùi vị) có mùi đấtChữ trong từ土tǔđất腥xīngmùi tanhTừ cùng chữ:土地tǔ dìHSK 4đất土豆tǔ dòuHSK 5khoai tây (lượng từ: 个 (gè))土匪tǔ fěiHSK 9thổ phỉ土壤tǔ rǎngHSK 9đất土生土长tǔ shēng tǔ zhǎngHSK 9sinh ra và lớn lên ở địa phương