圣训[shèng xùn] [圣 训]Lưu từKháclời dạy của bậc thánh; chỉ dụ hoàng giaChữ trong từ圣shèngthánh训xùndạy bảoTừ ghép:山中圣训shān zhōng shèng xùnBài giảng trên núiTừ cùng chữ:培训péi xùnHSK 4đào tạo教训jiào xunHSK 4đưa ra hướng dẫn圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền