山中圣训[shān zhōng shèng xùn] [山 TRUNG 圣 训]Lưu từKhácBài giảng trên núiChữ trong từ山shānnúi中zhōngTRUNGbên trong圣shèngthánh训xùndạy bảoTừ cùng chữ:培训péi xùnHSK 4đào tạo教训jiào xunHSK 4đưa ra hướng dẫn山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủXem thêm (3)