圣贤孔子鸟[shèng xián kǒng zǐ niǎo] [圣 贤 孔 子 鸟]Lưu từKhácConfuciusornis sanctus (chim hóa thạch kỷ Jura)Chữ trong từ圣shèngthánh贤xiánngười tài đức孔kǒnglỗ子zǐcon trai鸟niǎochimTừ cùng chữ:圣诞节Shèng dàn jiéHSK 6thời gian Giáng Sinh圣贤shèng xiánHSK 8bậc thánh hiền