均摊[jūn tān] [均 摊]Lưu từKhácchia đều; phân phối đồng đềuChữ trong từ均jūnbằng摊tāntrải raTừ cùng chữ:均匀jūn yúnHSK 8đều均衡jūn héngHSK 8bằng nhauTừ cận nghĩa:平均píng jūnHSK 4trung bình平分píng fēnchia đều