坏东西
[huài dōng xi] [坏 东 西]
đồ khốn; vô lại; đồ tồi tệ
他手脚笨,总是弄坏东西。
tā shǒu jiǎo bèn, zǒng shì nòng huài dōng xī.Anh ấy vụng về, cứ làm hỏng đồ.
[huài dōng xi] [坏 东 西]
đồ khốn; vô lại; đồ tồi tệ
他手脚笨,总是弄坏东西。
tā shǒu jiǎo bèn, zǒng shì nòng huài dōng xī.Anh ấy vụng về, cứ làm hỏng đồ.