混球[hún qiú] [混 球]Lưu từKhácđồ khốn; ngụy quân tử; kẻ hèn hạChữ trong từ混hùntrộn球qiúquả bóngTừ ghép:混球儿hún qiú rbiến thể er hoá của 混球 (hún qiú)Từ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ全球quán qiúHSK 3toàn thế giới足球zú qiúHSK 3quả bóng đá气球qì qiúHSK 4bóng bayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:坏东西huài dōng xiđồ khốn