坐龙庭[zuò lóng tíng] [坐 龙 庭]Lưu từKháclàm hoàng đế trị vì; lên ngôi hoàng đếChữ trong từ坐zuòngồi龙lóngrồng庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống家庭jiā tíngHSK 2gia đình法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng坐落zuò luòHSK 9toạ lạc