垂死[chuí sǐ] [垂 死]Lưu từKháchấp hốiChữ trong từ垂chuítreo (xuống)死sǐchếtTừ ghép:垂死挣扎chuí sǐ zhēng zhávùng vẫy trước khi chếtTừ cùng chữ:垂直chuí zhíHSK 6vuông góc垂头丧气chuí tóu sàng qìHSK 7cúi đầu ủ rũ (thành ngữ)生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:临危lín wēihấp hối (do bệnh)奄奄一息yǎn yǎn yī xīhấp hối