垫档[diàn dàng] [垫 档]Lưu từKháclấp chỗ trống; lấp chỗ (trong mục báo, chương trình TV, v.v.)Chữ trong từ垫diànkê档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậcTừ cùng chữ:搭档dā dàngHSK 6hợp tác高档gāo dàngHSK 6chất lượng cao垫子diàn ziHSK 7đệm垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáyTừ cận nghĩa:补缺bǔ quēlấp chỗ trống顶补dǐng bǔlấp chỗ trống