培亚[péi yà] [培 亚]Lưu từKhácPraia, thủ đô của Cape Verde (Đài Loan)Chữ trong từ培péiđắp đất亚yàthứ haiTừ cùng chữ:培养péi yǎngHSK 4nuôi dưỡng培育péi yùHSK 4đào tạo培训péi xùnHSK 4đào tạo培训班péi xùn bānHSK 4lớp đào tạo