塑胶[sù jiāo] [塑 胶]Lưu từKhácnhựa tổng hợp; keo nhựa; (Đài Loan) nhựaChữ trong từ塑sùnặn (một hình) bằng đất sét胶jiāodánTừ ghép:塑胶袋sù jiāo dàitúi nhựa (Đài Loan)塑胶车sù jiāo chēxe scooter (Đài Loan)塑胶炸药sù jiāo zhà yàothuốc nổ dẻo塑胶跑道sù jiāo pǎo dàođường chạy điền kinh tổng hợp塑胶爆炸物sù jiāo bào zhà wùthuốc nổ dẻoTừ cùng chữ:塑料sù liàoHSK 4nhựa塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa塑造sù zàoHSK 9tạo mẫu橡胶xiàng jiāoHSK 9cao su