塑胶爆炸物[sù jiāo bào zhà wù] [塑 胶 爆 炸 物]Lưu từKhácthuốc nổ dẻoChữ trong từ塑sùnặn (một hình) bằng đất sét胶jiāodán爆bàonổ hoặc bùng nổ炸zháchiên物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật塑料sù liàoHSK 4nhựa植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:塑胶炸药sù jiāo zhà yàothuốc nổ dẻo