塑胶炸药[sù jiāo zhà yào] [塑 胶 炸 药]Lưu từKhácthuốc nổ dẻoChữ trong từ塑sùnặn (một hình) bằng đất sét胶jiāodán炸zháchiên药yàothuốcTừ cùng chữ:塑料sù liàoHSK 4nhựa塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men炸药zhà yàoHSK 6chất nổ火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủ塑造sù zàoHSK 9tạo mẫuTừ cận nghĩa:塑胶爆炸物sù jiāo bào zhà wùthuốc nổ dẻo