墙根[qiáng gēn] [墙 根]Lưu từKhácchân tườngChữ trong từ墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))根gēnrễTừ ghép:听墙根tīng qiáng gēnnghe lén听墙根儿tīng qiáng gēn rbiến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn)Từ cùng chữ:墙壁qiáng bìHSK 5tường扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)