听墙根[tīng qiáng gēn] [THÍNH 墙 根]Lưu từKhácnghe lén; nghe trộm cuộc trò chuyện của người khácChữ trong từ听tīngTHÍNHnghe墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))根gēnrễTừ ghép:听墙根儿tīng qiáng gēn rbiến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn)Từ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả听到tīng dàoHSK 1nghe thấy听见tīng jiànHSK 1nghe thấy听讲tīng jiǎngHSK 2tham dự buổi nói chuyện听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)听众tīng zhòngHSK 3khán giả听力tīng lìHSK 3thính giác听取tīng qǔHSK 6nghe (tin tức)听从tīng cóngHSK 9nghe theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:侦听zhēn tīngnghe lén偷听tōu tīngnghe lén窃听qiè tīngnghe lén