偷听[tōu tīng] [偷 THÍNH]Lưu từKhácnghe lén; nghe trộmChữ trong từ偷tōutrộm听tīngTHÍNHngheTừ cùng chữ:好听hǎo tīngHSK 1nghe hay难听nán tīngHSK 2khó nghe打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút动听dòng tīngHSK 7nghe hay倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú接听jiē tīngHSK 8nghe điện thoại偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:侦听zhēn tīngnghe lén窃听qiè tīngnghe lén听墙根tīng qiáng gēnnghe lén