听墙根儿[tīng qiáng gēn r] [THÍNH 墙 根 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 听墙根 (tīng qiáng gēn)Chữ trong từ听tīngTHÍNHnghe墙qiángtường (lượng từ: 面 (miàn), 堵 (dǔ))根gēnrễ儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả听到tīng dàoHSK 1nghe thấy听见tīng jiànHSK 1nghe thấy哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)Xem thêm (3)