墨西哥辣椒[mò xī gē là jiāo] [墨 西 哥 辣 椒]Lưu từKhácớt jalapeñoChữ trong từ墨mòthỏi mực西xīphương Tây哥gēanh trai辣làcay (nóng)椒jiāohạt tiêuTừ cùng chữ:墨水mò shuǐHSK 6mực墨水儿mò shuǐ rHSK 6biến thể er hoá của 墨水 (mò shuǐ)辣椒là jiāoHSK 8ớt cay