墨鱼[mò yú] [墨 鱼]Lưu từKhácmực nangChữ trong từ墨mòthỏi mực鱼yúcáTừ cùng chữ:墨水mò shuǐHSK 6mực墨水儿mò shuǐ rHSK 6biến thể er hoá của 墨水 (mò shuǐ)钓鱼diào yúHSK 7câu cá (bằng dây và lưỡi câu)鳄鱼è yúHSK 7cá sấu (lượng từ: 条 (tiáo))鲨鱼shā yúHSK 8cá mậpTừ cận nghĩa:鱿yóumực nang鲗zéimực nang乌贼wū zéimực nang