壁虎[bì hǔ] [壁 虎]Lưu từKhácthằn lằn; thạch sùngChữ trong từ壁bìtường虎hǔcon hổTừ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ壁画bì huàHSK 7tranh tường马虎mǎ huHSK 8cẩu thảTừ cận nghĩa:蜥蜴xī yìthằn lằn四脚蛇sì jiǎo shéthằn lằn