备抵[bèi dǐ] [备 抵]Lưu từKhácmột khoản dự phòng; dự phòng (sự giảm giá trị) (kế toán)Chữ trong từ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị抵dǐấn vàoTừ cùng chữ:备份bèi fènHSK 6sao lưu备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ备受bèi shòuHSK 7rất được备用bèi yòngHSK 7dự trữ备课bèi kèHSK 7(giáo viên) soạn bài