备耕[bèi gēng] [备 耕]Lưu từKhácchuẩn bị cày và gieo trồngChữ trong từ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bị耕gēngcàyTừ cùng chữ:备份bèi fènHSK 6sao lưu备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ备受bèi shòuHSK 7rất được备用bèi yòngHSK 7dự trữ备课bèi kèHSK 7(giáo viên) soạn bài