夥伴[huǒ bàn] [夥 伴]Lưu từKhácbiến thể của 伙伴 (huǒ bàn)Chữ trong từ夥huǒnhiều伴bànbạn đồng hànhTừ ghép:战略夥伴zhàn lüè huǒ bànbiến thể của 战略伙伴 (zhàn lu:è huǒ bàn)贸易夥伴mào yì huǒ bànbiến thể của 贸易伙伴 (mào yì huǒ bàn)Từ cùng chữ:伙伴huǒ bànHSK 4đối tác陪伴péi bànHSK 8đồng hành同伴tóng bànHSK 9bạn đồng hành相伴xiāng bànHSK 9đồng hành cùng aiTừ cận nghĩa:火伴huǒ bànbiến thể của 伙伴 (huǒ bàn)