贸易夥伴[mào yì huǒ bàn] [贸 易 夥 伴]Lưu từKhácbiến thể của 贸易伙伴 (mào yì huǒ bàn)Chữ trong từ贸màothương mại易yìdễ夥huǒnhiều伴bànbạn đồng hànhTừ cùng chữ:伙伴huǒ bànHSK 4đối tác贸易mào yìHSK 5(giao dịch) thương mại陪伴péi bànHSK 8đồng hành同伴tóng bànHSK 9bạn đồng hành相伴xiāng bànHSK 9đồng hành cùng ai