同伴
[tóng bàn] [同 伴]
bạn đồng hành; đồng chí; đồng đội
指在一起生活、工作或同行的人
旅途中遇到志同道合的同伴,会让前行更有动力。
lǚ tú zhōng yù dào zhì tóng dào hé de tóng bàn, huì ràng qián xíng gèng yǒu dòng lì.Gặp được bạn đồng hành có cùng chí hướng trên hành trình sẽ giúp việc tiến bước có thêm nhiều động lực.
你不能在关键时刻抛下同伴。
nǐ bù néng zài guān jiàn shí kè pāo xià tóng bàn.Bạn không thể bỏ rơi đồng đội vào thời điểm quan trọng.
他刻意放慢脚步,等后面的同伴。
tā kè yì fàng màn jiǎo bù, děng hòu miàn de tóng bàn.Anh ấy cố ý đi chậm lại để đợi người bạn phía sau.
在生死关头,他勇敢地救下了同伴。
zài shēng sǐ guān tóu, tā yǒng gǎn dì jiù xià le tóng bàn.Trong thời điểm sống còn, anh ấy đã dũng cảm cứu sống người bạn đồng hành.