夫婿[fū xù] [夫 婿]Lưu từKhác(văn học) chồngChữ trong từ夫fūchồng婿xùcon rểTừ cùng chữ:夫人fū renHSK 4phu nhân夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)夫妻fū qīHSK 4vợ chồng女婿nǚ xuHSK 8chồng của con gái