夹道欢迎[jiā dào huān yíng] [夹 道 欢 迎]Lưu từKhácđứng dọc hai bên đường chào đónChữ trong từ夹jiāép từ hai phía道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn欢huānvui vẻ迎yíngđónTừ cùng chữ:欢迎huān yíngHSK 2chào đón夹子jiā ziHSK 5cái kẹp夹杂jiā záHSK 6trộn lẫn (các chất khác biệt)