奇崛[qí jué] [奇 崛]Lưu từKháckỳ lạ và nổi bậtChữ trong từ奇qíkỳ lạ崛juécao chót vót như đỉnh núiTừ cùng chữ:奇怪qí guàiHSK 3kỳ lạ奇妙qí miàoHSK 6tuyệt vời奇特qí tèHSK 8đặc biệt奇迹qí jìHSK 8phép màu奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý