奉系军阀[fèng xì jūn fá] [奉 系 军 阀]Lưu từKhácphe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)Chữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)系xìkết nối军jūn(hình thức kết hợp) quân đội阀fácá nhân, gia đình hoặc nhóm quyền lựcTừ cùng chữ:奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiếnTừ cận nghĩa:奉系fèng xìphe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)