奉系[fèng xì] [奉 系]Lưu từKhácphe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)Chữ trong từ奉fèngdâng (cống phẩm)系xìkết nốiTừ ghép:奉系军阀fèng xì jūn fáphe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)Từ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến体系tǐ xìHSK 9hệ thốngTừ cận nghĩa:奉系军阀fèng xì jūn fáphe Phụng hệ (các quân phiệt miền bắc)