奢盼[shē pàn] [奢 盼]Lưu từKhácmột hy vọng xa vời; có kỳ vọng không thực tếChữ trong từ奢shēxa hoa盼pànhy vọngTừ cùng chữ:奢侈shē chǐHSK 8sang trọng奢望shē wàngHSK 8một hy vọng xa vời期盼qī pànHSK 8mong đợi左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)Từ cận nghĩa:奢望shē wàngHSK 8một hy vọng xa vời