奢望
[shē wàng] [奢 望]
một hy vọng xa vời; có kỳ vọng quá mức
过高地希望。
我们不能奢望仅凭几周的学习就彻底掌握这门复杂的专业知识。
wǒ men bù néng shē wàng jǐn píng jǐ zhōu de xué xí jiù chè dǐ zhǎng wò zhè mén fù zá de zhuān yè zhī shi.Chúng ta không thể kỳ vọng quá mức rằng chỉ cần học vài tuần là có thể nắm vững kiến thức chuyên môn phức tạp này.
hy vọng xa vời; mong ước viển vông
过高的希望。
拥有属于自己的住房对他只是一种奢望。
yōng yǒu shǔ yú zì jǐ de zhù fáng duì tā zhǐ shì yì zhǒng shē wàng.Có được căn nhà của riêng mình đối với anh ấy chỉ là một niềm hy vọng xa vời.