奶奶灰[nǎi nai huī] [奶 奶 灰]Lưu từKhácmàu xám bà ngoại (màu tóc)Chữ trong từ奶nǎivú奶nǎivú灰huītroTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột