奶帅[nǎi shuài] [奶 帅]Lưu từKhác(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con; có nét mềm mại, nữ tínhChữ trong từ奶nǎivú帅shuài(dạng kết hợp) tổng tư lệnhTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa奶牛nǎi niúHSK 6bò sữa奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột